Đông Anh là huyện phía bắc Hà Nội, bên kia sông Hồng, nơi có thành Cổ Loa — kinh đô của nước Âu Lạc thời An Dương Vương, và là một trong những di tích khảo cổ quan trọng nhất Việt Nam. Ở đây cũng có sân bay quốc tế Nội Bài ngay kề (Sóc Sơn).
Loạt bài đã nói ở bài Tam Đảo rằng Phật giáo vào Việt Nam bằng hai đường, và rằng việc ăn chay trường đi theo đường Trung Hoa. Bài Vân Đồn nói phần lớn nguyên liệu chay hiện nay từng là hàng nhập.
Vậy trước tất cả những thứ đó, người ở đồng bằng sông Hồng ăn gì?
Cổ Loa và vùng quanh nó là nơi trả lời được, vì khảo cổ ở đây và ở các di chỉ văn hoá Đông Sơn đã cho khá nhiều dữ kiện.
Những thứ được xác nhận là có mặt trong đời sống người Việt cổ ở đồng bằng Bắc Bộ:
Điểm đáng chú ý nhất: gạo nếp có vai trò lớn hơn ngày nay rất nhiều. Bánh chưng, bánh giầy, xôi, cơm lam, rượu nếp — cả một nhóm món quan trọng đều từ nếp, và đều gắn với lễ.
Bài Mù Cang Chải đã nói vùng cao dựng trên ngô; ở đồng bằng thì nền là gạo, và phần trang trọng của nền ấy là nếp.
Ba điều, và điều thứ ba là điều loạt bài muốn giữ lại.
Một — phần thực vật của bữa ăn Việt có gốc rất sâu, sâu hơn mọi tôn giáo hiện diện ở đây. Cơm, rau, đậu, củ không phải thứ ai mang tới; chúng ở đây từ đầu.
Hai — thịt thì có, nhưng là phần nhỏ và gắn với dịp. Đây là điều loạt bài đã ghi ở khắp nơi, từ Tây Nguyên tới vùng cao tới đồng bằng: bữa thường ngày của phần lớn người Việt trong phần lớn lịch sử vốn đã gần chay.
Ba — và đây là chỗ phải nói cho ngay ngắn: điều đó không phải một lý lẽ để ăn chay.
Loạt bài đã lập nguyên tắc này ở bài An Khê và giữ suốt: "tổ tiên ăn thế nào" chỉ nói lên tổ tiên ăn thế nào. Người xưa ăn ít thịt phần lớn vì thịt khó kiếm và đắt, không phải vì họ chọn. Lấy cái đó làm cơ sở đạo đức là nhầm.
Nó chỉ dùng được vào một việc, và việc đó thì có ích thật: bác lại ý cho rằng ăn ít thịt là chuyện lạ lùng hoặc mới mẻ ở Việt Nam. Không lạ, và không mới.
Thành Cổ Loa được xây khoảng thế kỷ 3 trước Công nguyên, với hệ thống vòng thành đất đắp hình xoắn — theo truyền thuyết là chín vòng, theo khảo cổ thì còn dấu vết ba vòng chính, cùng hào nước nối với sông.
Ở đây khảo cổ đã tìm được hàng vạn mũi tên đồng và khuôn đúc mũi tên — hiện vật gắn với truyền thuyết nỏ thần.
Điều đáng nói về mặt kỹ thuật: đúc đồng hàng loạt bằng khuôn là một năng lực sản xuất đáng kể ở thời điểm đó, và nó cho thấy một tổ chức xã hội có quy mô.
Cổ Loa cũng là nơi gắn với truyền thuyết Mỵ Châu - Trọng Thuỷ — câu chuyện về lòng tin đặt nhầm chỗ. Đền thờ An Dương Vương và am Mỵ Châu vẫn còn, và hội Cổ Loa vào mùng 6 tháng Giêng là một trong những hội xuân lớn của Hà Nội.
Về ăn uống, hội xuân thì có lễ chay và cơm chay quanh đền — như mọi lễ hội mà loạt bài đã đi qua. Và bài Bỉm Sơn đã nêu quy tắc dùng được ở đây: lễ Thánh thì mặn được, nhưng lễ chay thì dâng đâu cũng được.
Đông Anh đang đô thị hoá nhanh: khu công nghiệp, khu đô thị mới, cầu Nhật Tân nối thẳng về trung tâm, và sân bay Nội Bài ngay cạnh.
Nghĩa là huyện này có đủ các lớp người mà loạt bài đã đếm:
Lớp thứ hai đáng nói riêng: một sân bay quốc tế là một thành phố nhỏ làm việc 24 giờ. Hàng nghìn người ở đó có ca đêm, và trong số đó có người giữ chay kỳ.
Hà Nội là nơi có nhiều quán chay, như bài Hoàn Kiếm đã nói. Nhưng chúng ở nội thành và đóng trước 20 giờ.
Mắm tôm là bẫy chính ở Hà Nội và vùng ven, đã cảnh báo ở bài Hoàn Kiếm và bài Vạn Phúc: nó nằm trong bún đậu, bún riêu, và nhiều món chấm — người bán xếp vào gia vị nên không tự nhắc.
Truyền thuyết bánh chưng bánh giầy gắn với vùng đất Tổ và thời Hùng Vương, và nó có một chi tiết đáng chú ý mà ít ai để ý:
Cả hai thứ bánh được chọn đều làm từ thực vật. Gạo nếp, đậu xanh, lá dong — và bản gốc theo truyện không nhất thiết có thịt.
Câu chuyện ấy không nói gì về ăn chay cả, và loạt bài không cố gán cho nó ý nghĩa đó. Nhưng nó cho thấy một điều gọn: trong hình dung xưa nhất của người Việt về một món ăn trang trọng nhất, thứ đứng ở trung tâm là hạt gạo.
Đó cũng là câu mà loạt bài này đã lặp lại từ bài đầu tiên tới bài cuối cùng.
Bánh Mì XANH tìm đối tác nhượng quyền ở các tỉnh thành — mô hình bánh mì chay 24 giờ, thực đơn gọn. Xem nhuongquyenbanhmi.com.
Lúa gạo (cả tẻ lẫn nếp), củ và rau bản địa như khoai sọ củ từ rau muống rau dền, đậu và vừng, quả như chuối mít nhãn vải sấu khế, thuỷ sản nước ngọt, và gia súc gia cầm — trong đó trâu bò chủ yếu để cày.
Lớn hơn ngày nay rất nhiều. Bánh chưng, bánh giầy, xôi, cơm lam, rượu nếp — cả một nhóm món quan trọng đều từ nếp và đều gắn với lễ.
Không. Thịt có, nhưng là phần nhỏ và gắn với dịp — phần lớn vì thịt khó kiếm và đắt, không phải vì họ chọn.
Chỉ một việc: bác lại ý cho rằng ăn ít thịt là chuyện lạ lùng hoặc mới mẻ ở Việt Nam. Không lạ, và không mới. Còn lấy nó làm cơ sở đạo đức thì nhầm.
Xây khoảng thế kỷ 3 trước Công nguyên, hệ thống vòng thành đất đắp hình xoắn với hào nước nối sông; khảo cổ tìm được hàng vạn mũi tên đồng và khuôn đúc — cho thấy năng lực đúc đồng hàng loạt đáng kể ở thời điểm đó.
Một sân bay quốc tế là một thành phố nhỏ làm việc 24 giờ — hàng nghìn người có ca đêm, và trong số đó có người giữ chay kỳ.
Ba mươi năm đón khách quốc tế đã để lại một thứ hiếm thấy ở Việt Nam: thực đơn ghi rõ món nào không có gì.
Vùng sữa lớn nhất miền Bắc là nơi hợp nhất để hỏi: người ăn chay ở Việt Nam có uống sữa không?
Phần lớn tôn giáo dạy ăn chay bằng lời khuyên. Có một tôn giáo ở Tây Ninh ghi nó thành bậc, có số ngày cụ thể.
Đất xám bạc màu trồng lúa không ăn thua. Nhưng nó hợp với một cây họ đậu — thứ vừa cho dầu vừa nuôi lại đất.

Chuỗi tiệm bánh mì chay thượng hạng tại TP.HCM. Công thức thuần chay, rau tươi mỗi ngày, năm tiệm mở 24h kể cả chủ nhật và ngày lễ. Miễn phí giao đơn từ 500.000đ trong bán kính 5km.
