Quy Nhơn là thành phố biển của Bình Định, có núi ôm lấy một bên và biển ở bên kia. Trong thành phố có những tháp Chăm đứng giữa phố, và ngoài rìa phía nam có một thung lũng nhỏ mà nhiều người đi qua mà không biết.
Quy Hoà là một thung lũng nhỏ nằm sau đèo, ngăn cách với thành phố bởi núi, mở ra biển ở phía đông.
Năm 1929, một linh mục người Pháp cùng các nữ tu lập ở đây một trại phong — nơi chăm sóc người mắc bệnh phong, mà thời đó gọi là bệnh hủi.
Bệnh phong thời đó chưa có thuốc chữa, và người mắc bệnh bị cả xã hội xa lánh. Họ bị đuổi khỏi làng, có nơi bị thả trôi sông hoặc bỏ vào rừng. Nỗi sợ lớn tới mức người ta không dám tới gần.
Thung lũng khuất sau núi vì thế vừa là nơi xã hội đẩy họ tới, vừa là nơi họ được yên.
Điều đáng nói là những người lập trại đã làm ngược lại nỗi sợ chung: họ tới sống cùng, chăm sóc trực tiếp, trong nhiều chục năm, khi chưa ai biết chắc bệnh có lây thế nào.
Điểm làm Quy Hoà khác các trại phong khác: nó được xây như một cộng đồng dân cư bình thường.
Mỗi gia đình bệnh nhân có một căn nhà nhỏ riêng, mỗi nhà một kiểu kiến trúc khác nhau, có vườn, có đường đi, có nhà thờ, có trường. Bệnh nhân lập gia đình, sinh con, làm việc.
Cách làm đó xuất phát từ một suy nghĩ giản dị: người bệnh vẫn là người, và điều họ thiếu nhất không phải thuốc mà là được đối xử như người.
Ngày nay Quy Hoà là bệnh viện phong và da liễu, và thung lũng vẫn giữ nguyên dáng dấp làng cũ.
Hàn Mặc Tử (1912-1940) là một trong những nhà thơ lớn nhất của phong trào Thơ Mới. Ông mắc bệnh phong và qua đời tại trại phong Quy Hoà khi mới hai mươi tám tuổi.
Thơ ông viết trong bệnh tật là thứ thơ không giống ai — đau đớn, rực rỡ, đầy trăng và máu. Những câu quen thuộc nhất:
"Sao anh không về chơi thôn Vĩ?
Nhìn nắng hàng cau nắng mới lên"
Mộ ông nay nằm trên đồi Ghềnh Ráng, nhìn ra biển Quy Nhơn — được dời về đây năm 1959.
Vì nó nói đúng cái gốc mà việc ăn chay đứng trên.
Ăn chay là một cách thực hành lòng trắc ẩn — mở rộng sự quan tâm ra ngoài bản thân, tới cả những sinh vật không nói được và không đòi được.
Những người tới Quy Hoà năm 1929 làm đúng điều đó ở một phiên bản khó hơn: mở rộng sự quan tâm tới nhóm người mà tất cả những người khác đều quay lưng.
Loạt bài này đã đi qua nhiều ngôi chùa lớn, nhiều pho tượng cao, nhiều lễ hội đông. Nhưng lòng từ bi thì không đo bằng chiều cao tượng. Nó đo bằng việc có ai chịu tới sống cùng người mà người khác tránh hay không.
Quy Nhơn có tháp Đôi (Hưng Thạnh) nằm ngay trong thành phố — hai tháp Chăm xây khoảng thế kỷ 12, kiến trúc pha ảnh hưởng Khmer, khác với các tháp Chăm khác.
Cách đó không xa là tháp Bánh Ít ở Tuy Phước — cụm bốn tháp trên đồi, một trong những quần thể tháp Chăm đẹp nhất còn lại.
Bình Định vốn là đất Vijaya — kinh đô Chămpa trong nhiều thế kỷ, với thành Đồ Bàn đã nói ở bài An Nhơn.
Chùa Long Khánh ở trung tâm Quy Nhơn là ngôi chùa lớn và lâu đời của thành phố, có từ thế kỷ 18. Chùa có trai đường, phục vụ cơm chay ngày rằm, mùng một.
Chùa Thiên Hưng ở An Nhơn là điểm hành hương đông khách với tháp cao và khuôn viên rộng.
Và như đã nói ở bài An Nhơn: chùa Thập Tháp Di Đà — tổ đình phái Lâm Tế, xây năm 1683 bằng gạch của mười tháp Chăm cổ.
Bánh làm từ lá gai luộc giã nhuyễn trộn bột nếp, nhân đậu xanh dừa, gói lá chuối hình tháp nhỏ, hấp chín. Bánh đen bóng, dẻo, thơm mùi lá gai.
Cùng họ với bánh gai miền Bắc và bánh ngải của người Tày đã nói ở bài Bắc Kạn — ba vùng, ba tên, cùng một ý tưởng: dùng lá cây để tạo màu, mùi và vị cho bánh nếp.
Đây lại là một ví dụ nữa cho điều đã lặp lại suốt loạt bài: ẩm thực chay Việt Nam phần lớn không phải món chế biến giả thịt, mà là những món vốn đã chay từ trong truyền thống.
Quy Nhơn những năm gần đây phát triển du lịch nhanh, với Kỳ Co, Eo Gió, Cù Lao Xanh. Khách tăng, khách sạn mọc, và nhịp ăn uống thì theo nhịp du lịch biển — ăn tối muộn, đi chơi khuya.
Quán chay ở Quy Nhơn có nhưng ít và đóng sớm. Lặp lại đúng khoảng trống đã gặp ở Nha Trang, Đà Nẵng, Vũng Tàu và Phú Quốc trong loạt bài này.
Bánh Mì XANH tìm đối tác nhượng quyền ở các tỉnh thành — mô hình bánh mì chay 24 giờ, thực đơn gọn. Xem trang nhượng quyền Bánh Mì XANH.
Năm 1929, do một linh mục người Pháp cùng các nữ tu lập trong thung lũng Quy Hoà — nơi chăm sóc người mắc bệnh phong, thời đó chưa có thuốc chữa và người bệnh bị cả xã hội xa lánh.
Vì được xây như một cộng đồng dân cư bình thường: mỗi gia đình bệnh nhân có nhà nhỏ riêng với kiến trúc khác nhau, có vườn, đường đi, nhà thờ, trường. Bệnh nhân lập gia đình, sinh con, làm việc.
Tại trại phong Quy Hoà năm 1940, khi mới hai mươi tám tuổi. Mộ ông nay nằm trên đồi Ghềnh Ráng nhìn ra biển Quy Nhơn, được dời về đây năm 1959.
Ăn chay là cách thực hành lòng trắc ẩn — mở rộng quan tâm ra ngoài bản thân. Những người tới Quy Hoà năm 1929 làm đúng điều đó ở phiên bản khó hơn: quan tâm tới nhóm người mà tất cả những người khác đều quay lưng.
Khoảng thế kỷ 12, nằm ngay trong thành phố, kiến trúc pha ảnh hưởng Khmer nên khác các tháp Chăm khác. Gần đó là tháp Bánh Ít ở Tuy Phước — cụm bốn tháp trên đồi.
Cùng họ với bánh gai miền Bắc và bánh ngải của người Tày — ba vùng, ba tên, cùng một ý tưởng là dùng lá cây tạo màu, mùi và vị cho bánh nếp.
Ba mươi năm đón khách quốc tế đã để lại một thứ hiếm thấy ở Việt Nam: thực đơn ghi rõ món nào không có gì.
Phật giáo vào Việt Nam khoảng hai nghìn năm trước. Nhưng người ở đây đã ăn uống theo một lối riêng từ lâu trước đó.
Vùng sữa lớn nhất miền Bắc là nơi hợp nhất để hỏi: người ăn chay ở Việt Nam có uống sữa không?
Phần lớn tôn giáo dạy ăn chay bằng lời khuyên. Có một tôn giáo ở Tây Ninh ghi nó thành bậc, có số ngày cụ thể.

Chuỗi tiệm bánh mì chay thượng hạng tại TP.HCM. Công thức thuần chay, rau tươi mỗi ngày, năm tiệm mở 24h kể cả chủ nhật và ngày lễ. Miễn phí giao đơn từ 500.000đ trong bán kính 5km.
